Kết quả tra từ “诛锄异己”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诛锄异己zhū chú yì jǐ
诛锄异己: tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý