Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诛锄异己誅鋤異己

zhū chú yì jǐ

诛锄异己 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诛锄异己 trong tiếng Việt

tiêu diệt những người bất đồng; tiêu diệt những người không đồng ý

Tra từ liên quan