Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诚服”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诚服chéng fú

诚服: bị thuyết phục hoàn toàn; hoàn toàn chấp nhận quan điểm của người khác

Cụm từ
心悦诚服xīn yuè chéng fú

心悦诚服: vui vẻ chấp nhận; tâm phục khẩu phục (thành ngữ)

Thành ngữ