Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诚惶诚恐”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诚惶诚恐chéng huáng chéng kǒng

诚惶诚恐: lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)

Thành ngữ