Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
诚惶诚恐誠惶誠恐

chéng huáng chéng kǒng

诚惶诚恐 là gì?

诚惶诚恐 [chéng huáng chéng kǒng] có nghĩa là lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình).

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诚惶诚恐 trong tiếng Việt

  1. lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ)
  2. kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)

Cách đọc và ghi nhớ 诚惶诚恐

诚惶诚恐 được đọc là chéng huáng chéng kǒng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm thành ngữ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lo sợ và khiếp đảm (thành ngữ); kính cẩn trước bệ hạ (công thức khiêm tốn trong triều đình)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan