Kết quả tra từ “诚心正意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诚心正意chéng xīn zhèng yì
诚心正意: xem 誠心誠意|诚心诚意[cheng2 xin1 cheng2 yi4]