诚心正意
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
诚心正意
xem 誠心誠意|诚心诚意[cheng2 xin1 cheng2 yi4]
Giản thể诚心正意
Phồn thể誠心正意
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng