Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诘”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jié

诘: điều tra; kiềm chế; mắng mỏ

Từ vựng
诘问jié wèn

诘问: hỏi câu hỏi; thẩm vấn

Cụm từ
盘诘pán jié

盘诘: thẩm vấn chéo (pháp lý)

Cụm từ
反诘问fǎn jié wèn

反诘问: thẩm vấn chéo

Cụm từ
反诘fǎn jié

反诘: hỏi lại (một câu hỏi); trả lời một câu hỏi bằng một câu hỏi; câu hỏi tu từ

Cụm từ