Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “诗礼”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
诗礼Shī Lǐ

诗礼: Kinh Thi 書經|书经[Shu1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4]; người có văn hóa, học vấn uyên thâm

Cụm từ