Kết quả tra từ “诗情画意”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诗情画意shī qíng huà yì
诗情画意: vẻ đẹp nên thơ; sức hấp dẫn thơ mộng; dịu dàng thơ mộng