Kết quả cho “试镜”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
diễn thử; thử vai; thi tuyển vai; thử giọng
thử vai
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
diễn thử; thử vai; thi tuyển vai; thử giọng
thử vai