Kết quả tra từ “试镜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试镜shì jìng
试镜: diễn thử; thử vai; thi tuyển vai; thử giọng
试镜头shì jìng tóu
试镜头: thử vai