Kết quả tra từ “试用”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试用shì yòng
试用: thử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việc; đang trong thời gian thử thách
试用本shì yòng běn
试用本: bản kiểm tra (của sách giáo khoa, v.v.); phiên bản dùng thử
试用期shì yòng qī
试用期: giai đoạn dùng thử; thời kỳ thử việc
试用品shì yòng pǐn
试用品: sản phẩm dùng thử