Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “试水”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
试水shì shuǐ

试水: cho nước chảy qua hệ thống để kiểm tra (rò rỉ, v.v.); (nghĩa bóng) thăm dò; làm (gì đó) thử nghiệm

Cụm từ
试水温shì shuǐ wēn

试水温: thăm dò tình hình

Cụm từ