Kết quả tra từ “试水”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试水shì shuǐ
试水: cho nước chảy qua hệ thống để kiểm tra (rò rỉ, v.v.); (nghĩa bóng) thăm dò; làm (gì đó) thử nghiệm
试水温shì shuǐ wēn
试水温: thăm dò tình hình