Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “试制”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
试制
shì zhì

thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới); sản phẩm mẫu; sản phẩm thử nghiệm

Cụm từ