Kết quả tra từ “试制”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
试制shì zhì
试制: thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới); sản phẩm mẫu; sản phẩm thử nghiệm