试制
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
试制
thử nghiệm sản phẩm mới (hoặc quy trình sản xuất mới); sản phẩm mẫu; sản phẩm thử nghiệm
Giản thể试制
Phồn thể試製
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng