Kết quả tra từ “诓”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诓kuāng
诓: lừa dối; lừa gạt
诓骗kuāng piàn
诓骗: lừa đảo; lừa gạt
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诓: lừa dối; lừa gạt
诓骗: lừa đảo; lừa gạt