Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuāng

诓 là gì?

[kuāng] có nghĩa là lừa dối; lừa gạt.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 诓 trong tiếng Việt

  1. lừa dối
  2. lừa gạt

Cách đọc và ghi nhớ 诓

được đọc là kuāng, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lừa dối; lừa gạt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan