Kết quả tra từ “诏狱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诏狱zhào yù
诏狱: ngục tối hoàng gia (giam giữ theo lệnh hoàng đế)