Kết quả tra từ “词形”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
词形cí xíng
词形: hình thức của từ (ví dụ: biến tố, chia động từ); hình thái học (ngôn ngữ học)