词形詞形 cí xíng 词形 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 词形 trong tiếng Việt hình thức của từ (ví dụ: biến tố, chia động từ); hình thái học (ngôn ngữ học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan