Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “词典”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
词典cí diǎn

词典: từ điển; cũng viết 辭典|辞典[ci2 dian3]; LT:部[bu4],本[ben3]

Cụm từ
词典学cí diǎn xué

词典学: từ điển học

Cụm từ
类属词典lèi shǔ cí diǎn

类属词典: từ điển từ đồng nghĩa

Cụm từ
电子词典diàn zǐ cí diǎn

电子词典: từ điển điện tử

Cụm từ
路透金融词典Lù tòu jīn róng cí diǎn

路透金融词典: Bảng chú giải tài chính của Reuter

Cụm từ
维基词典Wéi jī cí diǎn

维基词典: Wiktionary (từ điển trực tuyến)

Cụm từ
百科词典bǎi kē cí diǎn

百科词典: từ điển bách khoa

Cụm từ
汉语大词典Hàn yǔ Dà Cí diǎn

汉语大词典: Hanyu Da Cidian, từ điển tiếng Trung lớn nhất, với hơn 375.000 mục từ, xuất bản lần đầu 1986-1994

Cụm từ
心理词典xīn lǐ cí diǎn

心理词典: từ vựng tinh thần

Cụm từ