Kết quả tra từ “诊断”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
诊断zhěn duàn
诊断: chẩn đoán
快速诊断测试kuài sù zhěn duàn cè shì
快速诊断测试: xét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT)