Kết quả tra từ “评级”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
评级píng jí
评级: xếp hạng
信用评级xìn yòng píng jí
信用评级: xếp hạng tín dụng