Kết quả tra từ “评分”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
评分píng fēn
评分: chấm điểm; chấm bài (bài của học sinh); điểm; số điểm (bài của học sinh)