Kết quả tra từ “评估”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
评估píng gū
评估: đánh giá; sự đánh giá; ước lượng; định giá
环境影响评估huán jìng yǐng xiǎng píng gū
环境影响评估: đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评