Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “评估”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
评估píng gū

评估: đánh giá; sự đánh giá; ước lượng; định giá

Cụm từ
环境影响评估huán jìng yǐng xiǎng píng gū

环境影响评估: đánh giá tác động môi trường ĐGTĐMT; viết tắt của 環評|环评

Viết tắt