Kết quả tra từ “证物”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证物zhèng wù
证物: vật chứng (pháp luật)
人证物证rén zhèng wù zhèng
人证物证: bằng chứng nhân chứng và vật chứng