Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人证物证人證物證

rén zhèng wù zhèng

人证物证 là gì?

人证物证 [rén zhèng wù zhèng] có nghĩa là bằng chứng nhân chứng và vật chứng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人证物证 trong tiếng Việt

bằng chứng nhân chứng và vật chứng

Cách đọc và ghi nhớ 人证物证

人证物证 được đọc là rén zhèng wù zhèng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bằng chứng nhân chứng và vật chứng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan