Kết quả tra từ “证明文件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证明文件zhèng míng wén jiàn
证明文件: giấy tờ chứng minh; bằng chứng tài liệu