Kết quả tra từ “证明力”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证明力zhèng míng lì
证明力: giá trị chứng cứ; sức mạnh của bằng chứng trong pháp lý; mức độ liên quan