Kết quả tra từ “证婚”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
证婚zhèng hūn
证婚: làm chứng (tại đám cưới)
证婚人zhèng hūn rén
证婚人: người làm chứng đám cưới