Kết quả tra từ “论证”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
论证lùn zhèng
论证: chứng minh một quan điểm; diễn giải; chứng minh (thông qua lập luận); bằng chứng
循环论证xún huán lùn zhèng
循环论证: lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii