Kết quả tra từ “讹诈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讹诈é zhà
讹诈: tống tiền bằng giả dối; tống tiền; lừa gạt; lừa đảo