Kết quả tra từ “许可协议”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
许可协议xǔ kě xié yì
许可协议: thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)