Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
许可协议許可協議

xǔ kě xié yì

许可协议 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 许可协议 trong tiếng Việt

thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)

Tra từ liên quan