许可协议許可協議 xǔ kě xié yì 许可协议 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 许可协议 trong tiếng Việt thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan