许可协议
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
许可协议
thỏa thuận cấp phép (cho sở hữu trí tuệ)
Giản thể许可协议
Phồn thể許可協議
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng