Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “讲道”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
讲道
jiǎng dào

thuyết giảng; bài giảng

Cụm từ
摆事实讲道理
bǎi shì shí jiǎng dào lǐ

trình bày sự thật và lý luận rõ ràng

Cụm từ