Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “讲道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
讲道jiǎng dào

讲道: thuyết giảng; bài giảng

Cụm từ
摆事实讲道理bǎi shì shí jiǎng dào lǐ

摆事实讲道理: trình bày sự thật và lý luận rõ ràng

Cụm từ