Kết quả tra từ “讲究”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讲究jiǎng jiu
讲究: chú trọng; chọn lọc kỹ lưỡng; chọn một cách tao nhã
穿着讲究chuān zhuó jiǎng jiu
穿着讲究: quần áo sang trọng; chú ý đến cách ăn mặc