Kết quả tra từ “讲台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讲台jiǎng tái
讲台: bục giảng; bục phát biểu; khán đài; bục giảng; bàn giáo viên