Kết quả tra từ “记谱”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记谱jì pǔ
记谱: ký âm; viết bản nhạc
记谱法jì pǔ fǎ
记谱法: phương pháp ký âm