Kết quả tra từ “记念”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
记念jì niàn
记念: biến thể của 紀念|纪念[ji4 nian4]
记念品jì niàn pǐn
记念品: đồ lưu niệm; kỷ vật