Kết quả tra từ “讯框中继”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讯框中继xùn kuàng zhōng jì
讯框中继: chuyển tiếp khung (viễn thông)