Kết quả tra từ “讯息”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讯息xùn xī
讯息: thông tin; tin tức; tin nhắn; tin nhắn văn bản; SMS
讯息原xùn xī yuán
讯息原: nguồn thông tin