Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “议长”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
议长yì zhǎng

议长: chủ tịch (của một hội đồng lập pháp); người phát ngôn

Cụm từ
国会议长guó huì yì zhǎng

国会议长: chủ tịch (hoặc phát ngôn viên, v.v.) của quốc hội

Cụm từ
副议长fù yì zhǎng

副议长: phó chủ tịch

Cụm từ