Kết quả tra từ “议案”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
议案yì àn
议案: đề xuất; kiến nghị
决议案jué yì àn
决议案: nghị quyết (của một cuộc họp)