Kết quả tra từ “议定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
议定yì dìng
议定: đạt được thỏa thuận; thống nhất
议定书yì dìng shū
议定书: nghị định thư; hiệp ước