Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
议定书議定書

yì dìng shū

议定书 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 议定书 trong tiếng Việt

  1. nghị định thư
  2. hiệp ước
Tra từ liên quan