Kết quả tra từ “训话”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
训话xùn huà
训话: khiển trách cấp dưới
精神训话jīng shén xùn huà
精神训话: lời động viên