Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “讪”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
shàn

讪: chế nhạo; nhạo báng; phỉ báng

Từ vựng
讪讪shàn shàn

讪讪: xấu hổ

Cụm từ
讪脸shàn liǎn

讪脸: trơ tráo

Cụm từ
讪笑shàn xiào

讪笑: chế nhạo; chế giễu

Cụm từ
答讪dā shàn

答讪: biến thể của 搭訕|搭讪[da1 shan4]

Cụm từ
搭讪dā shàn

搭讪: bắt chuyện; bắt đầu cuộc trò chuyện; nói để phá vỡ im lặng hoặc tình huống xấu hổ

Cụm từ