Kết quả tra từ “让畔”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
让畔ràng pàn
让畔: dễ chịu trong việc đàm phán ranh giới ruộng đất; (nghĩa bóng) (về nông dân thời xưa) tốt bụng và thật thà