Kết quả tra từ “讨论”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
讨论tǎo lùn
讨论: thảo luận; bàn luận
讨论班tǎo lùn bān
讨论班: hội thảo; khóa học chuyên đề
讨论会tǎo lùn huì
讨论会: hội thảo; diễn đàn thảo luận
讨论区tǎo lùn qū
讨论区: diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến); khu vực thảo luận; phản hồi
公开讨论会gōng kāi tǎo lùn huì
公开讨论会: diễn đàn mở