讨论
thảo luận; bàn luận
thảo luận; bàn luận
讨论 thường mang nghĩa “thảo luận; bàn luận”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 讨论 cùng cụm 讨论区 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.hội thảo
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
diễn đàn (đặc biệt là trực tuyến); khu vực thảo luận; phản hồi
›讨论会tǎo lùn huìhội thảo; diễn đàn thảo luận
›讨论班tǎo lùn bānhội thảo; khóa học chuyên đề
›讨薪tǎo xīnđòi lương chưa trả
›讨米tǎo mǐxin ăn
›讨究tǎo jiūđiều tra
›讨生活tǎo shēng huókiếm sống chật vật; sống cầm chừng; sống không mục đích
›讨账tǎo zhàngđòi thanh toán; thu tiền quá hạn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.